损害
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 損害
Trong tiếng Trung, 损害 (sǔnhài) có nghĩa là “làm hại; tổn hại; gây thiệt hại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm hại
- tổn hại
- gây thiệt hại
Trong tiếng Trung, 损害 (sǔnhài) có nghĩa là “làm hại; tổn hại; gây thiệt hại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.