灾害
Trong tiếng Trung, 灾害 (zāihài) có nghĩa là “thảm họa; thiên tai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thảm họa
- thiên tai
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 灾害 (zāihài) có nghĩa là “thảm họa; thiên tai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个