Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

害怕

hàipà

Trong tiếng Trung, 害怕 (hàipà) có nghĩa là “sợ; sợ hãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sợ
  2. sợ hãi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妹妹害怕晚上一个人走路。
    Mèimei hàipà wǎnshang yí gè rén zǒulù.
    Em gái sợ đi bộ một mình vào ban đêm.

Chữ Hán