Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

怕

pà

Trong tiếng Trung, 怕 (pà) có nghĩa là “sợ; sợ hãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sợ
  2. sợ hãi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她很怕大狗。
    Tā hěn pà dà gǒu.
    Cô ấy rất sợ chó to.

Chữ Hán

怕
pà
sợ; sợ hãi
Từ chứa 怕