Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

生怕

shēngpà

Trong tiếng Trung, 生怕 (shēngpà) có nghĩa là “sợ rằng; nơm nớp lo sợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sợ rằng
  2. nơm nớp lo sợ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他轻声说话,生怕吵醒孩子。
    Tā qīngshēng shuōhuà, shēngpà chǎoxǐng háizi.
    Anh ấy nói rất khẽ vì sợ làm đứa trẻ thức giấc.

Chữ Hán