Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

水灾

shuǐzāi
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 水災

Trong tiếng Trung, 水灾 (shuǐzāi) có nghĩa là “lũ lụt; nạn lụt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lũ lụt
  2. nạn lụt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 连日大雨在这里造成了严重的水灾。
    Liánrì dàyǔ zài zhèlǐ zàochéngle yánzhòng de shuǐzāi.
    Mưa lớn nhiều ngày đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở đây.

Chữ Hán