Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

磨损

mósǔn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 磨損

Trong tiếng Trung, 磨损 (mósǔn) có nghĩa là “mòn; hao mòn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mòn
  2. hao mòn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 轮胎磨损得很严重。
    Lúntāi mósǔn de hěn yánzhòng.
    Lốp xe bị mòn rất nghiêm trọng.

Chữ Hán