Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

折磨

zhémó

Trong tiếng Trung, 折磨 (zhémó) có nghĩa là “dày vò; hành hạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dày vò
  2. hành hạ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 牙痛把他折磨了一整夜。
    Yátòng bǎ tā zhémóle yī zhěng yè.
    Cơn đau răng đã dày vò anh ấy suốt cả đêm.

Chữ Hán