Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

磨合

móhé

Trong tiếng Trung, 磨合 (móhé) có nghĩa là “thích nghi dần; cọ xát; ăn ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thích nghi dần
  2. cọ xát
  3. ăn ý
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新团队的成员还需要时间磨合。
    Xīn tuánduì de chéngyuán hái xūyào shíjiān móhé.
    Các thành viên của đội mới vẫn cần thời gian để thích nghi với nhau.

Chữ Hán