Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

打磨

dǎmó

Trong tiếng Trung, 打磨 (dǎmó) có nghĩa là “đánh bóng; mài nhẵn; trau chuốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh bóng
  2. mài nhẵn
  3. trau chuốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工匠仔细地打磨着这块木头。
    Gōngjiang zǐxì de dǎmózhe zhè kuài mùtou.
    Người thợ thủ công cẩn thận mài nhẵn khúc gỗ này.

Chữ Hán