Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

磨

mó

Trong tiếng Trung, 磨 (mó) có nghĩa là “chà xát; mài; làm mòn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chà xát
  2. mài
  3. làm mòn

Cách đọc khác: mò — grindstone; to grind

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 走了一天路,鞋子都磨破了。
    Zǒule yì tiān lù, xiézi dōu mó pò le.
    Đi bộ cả ngày, giày đã bị mòn rách hết rồi.

Chữ Hán

磨
mó
chà xát; mài
Từ chứa 磨