磨
Trong tiếng Trung, 磨 (mó) có nghĩa là “chà xát; mài; làm mòn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chà xát
- mài
- làm mòn
Cách đọc khác: mò — grindstone; to grind
Trong tiếng Trung, 磨 (mó) có nghĩa là “chà xát; mài; làm mòn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: mò — grindstone; to grind