Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

联合国

Liánhéguó
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 聯合國

Trong tiếng Trung, 联合国 (Liánhéguó) có nghĩa là “Liên Hợp Quốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Liên Hợp Quốc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 中文是联合国的工作语言。
    Zhōngwén shì Liánhéguó de gōngzuò yǔyán.
    Tiếng Trung là một ngôn ngữ làm việc của Liên Hợp Quốc.

Chữ Hán