Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

赛

sài
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 賽

Trong tiếng Trung, 赛 (sài) có nghĩa là “trận đấu; cuộc thi; thi đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trận đấu
  2. cuộc thi
  3. thi đấu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今晚的球赛非常精彩。
    Jīnwǎn de qiúsài fēicháng jīngcǎi.
    Trận đấu bóng tối nay rất hấp dẫn.

Chữ Hán

赛
sài
trận đấu; cuộc thi
Từ chứa 赛