赛
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 賽
Trong tiếng Trung, 赛 (sài) có nghĩa là “trận đấu; cuộc thi; thi đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trận đấu
- cuộc thi
- thi đấu
Trong tiếng Trung, 赛 (sài) có nghĩa là “trận đấu; cuộc thi; thi đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.