Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

赛场

sàichǎng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 賽場

Trong tiếng Trung, 赛场 (sàichǎng) có nghĩa là “sân thi đấu; đấu trường; địa điểm thi đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sân thi đấu
  2. đấu trường
  3. địa điểm thi đấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动员们走上了赛场。
    Yùndòngyuánmen zǒushàngle sàichǎng.
    Các vận động viên đã bước vào sân thi đấu.

Chữ Hán