Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

沙龙

shālóng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 沙龍

Trong tiếng Trung, 沙龙 (shālóng) có nghĩa là “salon; buổi giao lưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. salon
  2. buổi giao lưu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个周末她参加了一个文学沙龙。
    Zhège zhōumò tā cānjiā le yī gè wénxué shālóng.
    Cuối tuần này cô ấy đã tham gia một salon văn học.

Chữ Hán