沙发
Trong tiếng Trung, 沙发 (shāfā) có nghĩa là “ghế sofa; sô-pha; đi-văng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ghế sofa
- sô-pha
- đi-văng
Trong tiếng Trung, 沙发 (shāfā) có nghĩa là “ghế sofa; sô-pha; đi-văng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.