风沙
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 風沙
Trong tiếng Trung, 风沙 (fēngshā) có nghĩa là “cát bay theo gió; bão cát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cát bay theo gió
- bão cát
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 风沙 (fēngshā) có nghĩa là “cát bay theo gió; bão cát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.