沙子
Trong tiếng Trung, 沙子 (shāzi) có nghĩa là “cát; hạt cát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cát
- hạt cát
Lượng từ: 粒、把
Trong tiếng Trung, 沙子 (shāzi) có nghĩa là “cát; hạt cát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 粒、把