Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

沙漠

shāmò

Trong tiếng Trung, 沙漠 (shāmò) có nghĩa là “sa mạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sa mạc

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 沙漠里的气候非常干燥。
    Shāmò lǐ de qìhòu fēicháng gānzào.
    Khí hậu ở sa mạc vô cùng khô hạn.

Chữ Hán

沙
shā
granule; hoarse
Từ chứa 沙
漠
mò
desert; unconcerned
Từ chứa 漠