Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冷漠

lěngmò

Trong tiếng Trung, 冷漠 (lěngmò) có nghĩa là “lạnh lùng; thờ ơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lạnh lùng
  2. thờ ơ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他对人的态度非常冷漠。
    Tā duì rén de tàidù fēicháng lěngmò.
    Thái độ của anh ấy đối với mọi người rất lạnh lùng.

Chữ Hán

漠
mò
desert; unconcerned
Từ chứa 漠