水龙头
Trong tiếng Trung, 水龙头 (shuǐlóngtóu) có nghĩa là “vòi nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vòi nước
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 水龙头 (shuǐlóngtóu) có nghĩa là “vòi nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.