Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

龙

lóng

Trong tiếng Trung, 龙 (lóng) có nghĩa là “rồng; hoàng đế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rồng
  2. hoàng đế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 龙是传统文化中的重要象征。
    Lóng shì chuántǒng wénhuà zhōng de zhòngyào xiàngzhēng.
    Rồng là biểu tượng quan trọng trong văn hóa truyền thống.

Chữ Hán