Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

龙舟

lóngzhōu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 龍舟

Trong tiếng Trung, 龙舟 (lóngzhōu) có nghĩa là “thuyền rồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuyền rồng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 观看赛龙舟比赛非常热闹。
    Guānkàn sài lóngzhōu bǐsài fēicháng rènao.
    Xem đua thuyền rồng rất náo nhiệt.

Chữ Hán