恐龙
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 恐龍
Trong tiếng Trung, 恐龙 (kǒnglóng) có nghĩa là “khủng long”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khủng long
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 恐龙 (kǒnglóng) có nghĩa là “khủng long”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.