Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

恐惧

kǒngjù

Trong tiếng Trung, 恐惧 (kǒngjù) có nghĩa là “sợ hãi; nỗi sợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sợ hãi
  2. nỗi sợ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他终于克服了对水的恐惧。
    Tā zhōngyú kèfúle duì shuǐ de kǒngjù.
    Cuối cùng anh ấy cũng đã vượt qua nỗi sợ nước.

Chữ Hán

恐
kǒng
afraid; frightened
Từ chứa 恐
惧
jù
to fear
Từ chứa 惧