来龙去脉
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 來龍去脈
Trong tiếng Trung, 来龙去脉 (láilóngqùmài) có nghĩa là “đầu đuôi ngọn ngành; ngọn ngành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đầu đuôi ngọn ngành
- ngọn ngành
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 来龙去脉 (láilóngqùmài) có nghĩa là “đầu đuôi ngọn ngành; ngọn ngành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.