Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

来龙去脉

láilóngqùmài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 來龍去脈

Trong tiếng Trung, 来龙去脉 (láilóngqùmài) có nghĩa là “đầu đuôi ngọn ngành; ngọn ngành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầu đuôi ngọn ngành
  2. ngọn ngành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把事情的来龙去脉讲得很清楚。
    Tā bǎ shìqing de láilóngqùmài jiǎng de hěn qīngchu.
    Anh ấy đã giải thích rất rõ đầu đuôi ngọn ngành của sự việc.

Chữ Hán