山脉
Trong tiếng Trung, 山脉 (shānmài) có nghĩa là “dãy núi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- dãy núi
Lượng từ: 条
Trong tiếng Trung, 山脉 (shānmài) có nghĩa là “dãy núi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 条