Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

山脉

shānmài
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 山脈

Trong tiếng Trung, 山脉 (shānmài) có nghĩa là “dãy núi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. dãy núi

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条山脉绵延几百公里。
    Zhè tiáo shānmài miányán jǐ bǎi gōnglǐ.
    Dãy núi này trải dài hàng trăm kilômét.

Chữ Hán

脉
mài
arteries and veins; vein (on a leaf, insect wing etc)
Từ chứa 脉