Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

动脉

dòngmài

Trong tiếng Trung, 动脉 (dòngmài) có nghĩa là “động mạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. động mạch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条铁路是国家的交通大动脉。
    Zhè tiáo tiělù shì guójiā de jiāotōng dà dòngmài.
    Tuyến đường sắt này là huyết mạch giao thông quan trọng của đất nước.

Chữ Hán

脉
mài
arteries and veins; vein (on a leaf, insect wing etc)
Từ chứa 脉