Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

舟

zhōu
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 舟 (zhōu) có nghĩa là “thuyền; thuyền nhỏ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thuyền
  2. thuyền nhỏ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一叶小舟在平静的湖面上缓缓漂荡。
    Yì yè xiǎo zhōu zài píngjìng de húmiàn shàng huǎnhuǎn piāodàng.
    Một chiếc thuyền nhỏ lững lờ trôi trên mặt hồ phẳng lặng.

Chữ Hán

舟
zhōu
thuyền; thuyền nhỏ
Từ chứa 舟