圈
Trong tiếng Trung, 圈 (quān) có nghĩa là “vòng tròn; giới; khoanh tròn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vòng tròn
- giới
- khoanh tròn
Cách đọc khác: juān — to confine; to lock up · juàn — livestock enclosure; pen; fold; sty