Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

圈

quān

Trong tiếng Trung, 圈 (quān) có nghĩa là “vòng tròn; giới; khoanh tròn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vòng tròn
  2. giới
  3. khoanh tròn

Cách đọc khác: juān — to confine; to lock up · juàn — livestock enclosure; pen; fold; sty

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在纸上画一个圈。
    Qǐng zài zhǐ shàng huà yí ge quān.
    Xin hãy vẽ một vòng tròn trên giấy.

Chữ Hán

圈
quān
vòng tròn; giới
Từ chứa 圈