Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

圈子

quānzi

Trong tiếng Trung, 圈子 (quānzi) có nghĩa là “giới; vòng tròn; nhóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giới
  2. vòng tròn
  3. nhóm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的朋友圈子非常广。
    Tā de péngyou quānzifēicháng guǎng.
    Vòng bạn bè của anh ấy rất rộng.

Chữ Hán