倾向
Trong tiếng Trung, 倾向 (qīngxiàng) có nghĩa là “khuynh hướng; có xu hướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khuynh hướng
- có xu hướng
Trong tiếng Trung, 倾向 (qīngxiàng) có nghĩa là “khuynh hướng; có xu hướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.