Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

倾听

qīngtīng

Trong tiếng Trung, 倾听 (qīngtīng) có nghĩa là “lắng nghe; chăm chú lắng nghe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lắng nghe
  2. chăm chú lắng nghe

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母应该认真倾听孩子的想法。
    Fùmǔ yīnggāi rènzhēn qīngtīng háizi de xiǎngfǎ.
    Cha mẹ nên chăm chú lắng nghe suy nghĩ của con cái.

Chữ Hán