Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

倾斜

qīngxié

Trong tiếng Trung, 倾斜 (qīngxié) có nghĩa là “nghiêng; xiêu vẹo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghiêng
  2. xiêu vẹo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 暴风雨后,这棵树有些倾斜。
    Bàofēngyǔ hòu, zhè kē shù yǒuxiē qīngxié.
    Sau cơn bão, cái cây này hơi bị nghiêng.

Chữ Hán

倾
qīng
to overturn; to collapse
Từ chứa 倾