倾斜
Trong tiếng Trung, 倾斜 (qīngxié) có nghĩa là “nghiêng; xiêu vẹo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghiêng
- xiêu vẹo
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 倾斜 (qīngxié) có nghĩa là “nghiêng; xiêu vẹo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.