Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

斜

xié

Trong tiếng Trung, 斜 (xié) có nghĩa là “nghiêng; chéo; lệch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghiêng
  2. chéo
  3. lệch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 墙上的这幅画挂斜了。
    Qiáng shàng de zhè fú huà guà xié le.
    Bức tranh trên tường này treo bị nghiêng rồi.

Chữ Hán

斜
xié
nghiêng; chéo
Từ chứa 斜