斜
Trong tiếng Trung, 斜 (xié) có nghĩa là “nghiêng; chéo; lệch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghiêng
- chéo
- lệch
Trong tiếng Trung, 斜 (xié) có nghĩa là “nghiêng; chéo; lệch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.