Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

另

lìng

Trong tiếng Trung, 另 (lìng) có nghĩa là “khác; riêng; ngoài ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khác
  2. riêng
  3. ngoài ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件事我们另找时间谈。
    Zhè jiàn shì wǒmen lìng zhǎo shíjiān tán.
    Chuyện này chúng ta tìm lúc khác nói chuyện nhé.

Chữ Hán

另
lìng
khác; riêng
Từ chứa 另