Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

随意

suíyì

Trong tiếng Trung, 随意 (suíyì) có nghĩa là “tùy ý; tùy thích; tùy tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tùy ý
  2. tùy thích
  3. tùy tiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在公园里不要随意乱扔垃圾。
    Zài gōngyuán lǐ búyào suíyì luàn rēng lājī.
    Đừng tùy ý vứt rác bừa bãi trong công viên.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意