Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

随

suí
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 隨

Trong tiếng Trung, 随 (suí) có nghĩa là “theo; đi cùng; tùy theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. theo
  2. đi cùng
  3. tùy theo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出门请随手关门。
    Chūmén qǐng suíshǒu guānmén.
    Khi ra ngoài xin hãy tiện tay đóng cửa.

Chữ Hán

随
suí
theo; đi cùng
Từ chứa 随