Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

即可

jíkě

Trong tiếng Trung, 即可 (jíkě) có nghĩa là “là được; là có thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. là được
  2. là có thể
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 填好表格后点击提交即可。
    Tiánhǎo biǎogé hòu diǎnjī tíjiāo jíkě.
    Điền xong biểu mẫu rồi nhấn gửi là được.

Chữ Hán