将就
Trong tiếng Trung, 将就 (jiāngjiu) có nghĩa là “tạm chấp nhận; dùng tạm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- tạm chấp nhận
- dùng tạm
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 将就 (jiāngjiu) có nghĩa là “tạm chấp nhận; dùng tạm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.