Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

将就

jiāngjiu
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 將就

Trong tiếng Trung, 将就 (jiāngjiu) có nghĩa là “tạm chấp nhận; dùng tạm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. tạm chấp nhận
  2. dùng tạm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 条件艰苦,我们就将就一晚吧。
    Tiáojiàn jiānkǔ, wǒmen jiù jiāngjiu yí wǎn ba.
    Điều kiện khó khăn, chúng ta chịu khó một đêm vậy.

Chữ Hán