麻
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 蔴
Trong tiếng Trung, 麻 (má) có nghĩa là “tê; ngứa ran; cây gai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tê
- ngứa ran
- cây gai
Lượng từ: 缕
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 麻 (má) có nghĩa là “tê; ngứa ran; cây gai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 缕