Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

尤其

yóuqí

Trong tiếng Trung, 尤其 (yóuqí) có nghĩa là “(phó từ) đặc biệt; nhất là”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) đặc biệt
  2. nhất là

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我喜欢水果,尤其是苹果。
    Wǒ xǐhuan shuǐguǒ, yóuqí shì píngguǒ.
    Tôi thích hoa quả, nhất là táo.

Chữ Hán

尤
yóu
outstanding; particularly, especially
Từ chứa 尤