Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

尤为

yóuwéi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 尤為

Trong tiếng Trung, 尤为 (yóuwéi) có nghĩa là “đặc biệt; càng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặc biệt
  2. càng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 交通安全问题尤为重要。
    Jiāotōng ānquán wèntí yóuwéi zhòngyào.
    Vấn đề an toàn giao thông đặc biệt quan trọng.

Chữ Hán

尤
yóu
outstanding; particularly, especially
Từ chứa 尤