Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

其

qí

Trong tiếng Trung, 其 (qí) có nghĩa là “(đại từ) của nó, của họ; đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (đại từ) của nó, của họ
  2. đó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件事就顺其自然吧。
    Zhè jiàn shì jiù shùn qí zìrán ba.
    Chuyện này cứ để thuận theo tự nhiên đi.

Chữ Hán

其
qí
(đại từ) của nó, của họ; đó
Từ chứa 其