Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

其余

qíyú

Trong tiếng Trung, 其余 (qíyú) có nghĩa là “còn lại; những người khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. còn lại
  2. những người khác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 除了两个人请假,其余的人都到了。
    Chúle liǎng gè rén qǐngjià, qíyú de rén dōu dào le.
    Ngoại trừ hai người xin nghỉ, những người còn lại đều đã đến.

Chữ Hán