Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

业余

yèyú

Trong tiếng Trung, 业余 (yèyú) có nghĩa là “ngoài giờ; nghiệp dư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoài giờ
  2. nghiệp dư

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你业余时间喜欢做什么?
    Nǐ yèyú shíjiān xǐhuan zuò shénme?
    Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi?

Chữ Hán