业余
Trong tiếng Trung, 业余 (yèyú) có nghĩa là “ngoài giờ; nghiệp dư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngoài giờ
- nghiệp dư
Trong tiếng Trung, 业余 (yèyú) có nghĩa là “ngoài giờ; nghiệp dư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.