Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

剩余

shèngyú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 剩餘

Trong tiếng Trung, 剩余 (shèngyú) có nghĩa là “thừa; còn lại; phần dư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thừa
  2. còn lại
  3. phần dư

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把剩余的食物放进冰箱。
    Qǐng bǎ shèngyú de shíwù fàngjìn bīngxiāng.
    Xin hãy cất phần thức ăn còn thừa vào tủ lạnh.

Chữ Hán