Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

剩

shèng

Trong tiếng Trung, 剩 (shèng) có nghĩa là “thừa lại; còn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thừa lại
  2. còn lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冰箱里只剩下两个苹果了。
    Bīngxiāng lǐ zhǐ shèngxià liǎng gè píngguǒ le.
    Trong tủ lạnh chỉ còn lại hai quả táo.

Chữ Hán

剩
shèng
thừa lại; còn lại
Từ chứa 剩