剩
Trong tiếng Trung, 剩 (shèng) có nghĩa là “thừa lại; còn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thừa lại
- còn lại
Trong tiếng Trung, 剩 (shèng) có nghĩa là “thừa lại; còn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.