Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

背心

bèixīn

Trong tiếng Trung, 背心 (bèixīn) có nghĩa là “áo ba lỗ; áo gi-lê; áo không tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. áo ba lỗ
  2. áo gi-lê
  3. áo không tay

Lượng từ: 件

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天他喜欢穿白色背心。
    Xiàtiān tā xǐhuan chuān báisè bèixīn.
    Vào mùa hè, anh ấy thích mặc áo ba lỗ màu trắng.

Chữ Hán