金钱
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 金錢
Trong tiếng Trung, 金钱 (jīnqián) có nghĩa là “tiền bạc; của cải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiền bạc
- của cải
Trong tiếng Trung, 金钱 (jīnqián) có nghĩa là “tiền bạc; của cải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.